| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0913.22.1001
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0916.15.5225
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0889.83.66.83
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 4 |
0847.142.142
|
|
3,600,000 đ |
Sim taxi |
Đặt mua
|
| 5 |
09.4732.4732
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
0916.455.477
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0944.688.969
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 8 |
0947.699.698
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 9 |
0947.889.869
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 10 |
0818.9899.68
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 11 |
0836.18.6368
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 12 |
0888.17.9968
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 13 |
0888.28.3368
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 14 |
0888.58.6268
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 15 |
0888.679.568
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 16 |
0888.93.6368
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 17 |
0945.99.6968
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 18 |
0889.662.688
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 19 |
0889.822.688
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 20 |
0913.80.3688
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0889.689.866
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 22 |
081.888.9868
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 23 |
0852.18.38.68
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 24 |
0888.362.868
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 25 |
0889.083.868
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 26 |
0913.089.886
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 27 |
0947.32.6686
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 28 |
0837.90.6886
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 29 |
0845.81.6886
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 30 |
0846.52.6886
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|