| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0916.11.0159
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0916.1100.83
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0916.08.0159
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0916.08.0128
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0916.05.1235
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0916.03.1359
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0916.03.1356
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0916.03.0238
|
|
800,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 9 |
0916.012.833
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0915.993.183
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0915.9911.58
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0916.16.0125
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0916.169.195
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0916.18.0128
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0916.512.115
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0916.511.691
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0916.456.936
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0916.44.1239
|
|
800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 19 |
0916.389.695
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0916.366.892
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0916.345.596
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0916.345.193
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0916.338.692
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0916.331.892
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0916.33.1359
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
0916.288.693
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0916.28.1259
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0916.236.698
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0916.225.129
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0916.221.682
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|