| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0916.16.0125
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0916.08.0159
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0916.1100.83
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0916.11.0159
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0916.118.685
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0916.12.0256
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0916.122.158
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0916.122.936
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0916.123.597
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0916.338.692
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0916.345.193
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0916.345.596
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0916.558.259
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 14 |
0916.568.133
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0916.569.155
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0916.58.1356
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0916.61.0156
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0916.633.835
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0916.655.237
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0916.683.112
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0916.556.936
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 22 |
0916.5500.36
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0916.366.892
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0916.389.695
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0916.44.1239
|
|
800,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 26 |
0916.456.936
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0916.511.691
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0916.512.115
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0916.52.0136
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0916.529.112
|
|
800,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|