| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0888.833.169
|
|
1,600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 2 |
0888.84.81.84
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 3 |
0888.850.853
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 4 |
0888.877.542
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 5 |
0.88888.3517
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
0888.896.395
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 7 |
0888.899.506
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 8 |
08888.99.512
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 9 |
0888.899.529
|
|
1,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 10 |
0888.90.1278
|
|
1,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 11 |
0888.905.903
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 12 |
0888.908.986
|
|
2,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 13 |
0888.909.121
|
|
600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 14 |
0888.911.889
|
|
5,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 15 |
0888.92.1155
|
|
1,600,000 đ |
Sim kép |
Đặt mua
|
| 16 |
0888.92.1268
|
|
1,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 17 |
0888.922.369
|
|
2,800,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 18 |
0888.923.986
|
|
2,500,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 19 |
0888.926.296
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 20 |
0888.926.916
|
|
1,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0888.93.13.63
|
|
600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 22 |
0888.932.919
|
|
1,200,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 23 |
0888.932.992
|
|
2,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 24 |
0888.933.299
|
|
3,000,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 25 |
0888.93.5151
|
|
1,800,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 26 |
0888.93.6869
|
|
4,200,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 27 |
0888.937.959
|
|
1,000,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 28 |
0888.939.638
|
|
2,000,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 29 |
0888.9399.18
|
|
600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 30 |
0888.94.3399
|
|
2,000,000 đ |
Sim kép |
Đặt mua
|