| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0916.2727.86
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 2 |
0946.14.8386
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 3 |
0913.6688.93
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0888.393.669
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 5 |
0889.6868.07
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
0911.179.699
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0886.838.636
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 8 |
0888.26.9899
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 9 |
0889.83.6899
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 10 |
0919.69.1899
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0889.678.838
|
|
3,600,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 12 |
09132.03.878
|
|
3,600,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 13 |
0919.28.58.78
|
|
3,600,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 14 |
0911.56.9989
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0919.05.7989
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
091.6688.959
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0888.669.199
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 18 |
0886.383.989
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 19 |
0918.939.909
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0948.252.959
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 21 |
0888.636.266
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 22 |
0919.63.6266
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
09.1551.5166
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0888.383.588
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 25 |
0889.6161.99
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 26 |
0941.933.988
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 27 |
0913.33.1569
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0888.21.3689
|
|
3,600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 29 |
0888.396.689
|
|
3,600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 30 |
0889.83.9399
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|