| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0889.373.789
|
|
3,600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 2 |
088.939.2789
|
|
3,600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 3 |
0949.840.789
|
|
3,600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 4 |
0837.98.4567
|
|
3,600,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 5 |
0942.012.388
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
0918.6789.17
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0889.63.1368
|
|
3,600,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 8 |
0941.72.3579
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 9 |
0942.023579
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 10 |
0944.29.3579
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 11 |
0944.72.3579
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 12 |
0944.833.579
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 13 |
0946.20.3579
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 14 |
0888.111.696
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 15 |
0886.22.2525
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 16 |
0911.444.989
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0812.55.5959
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 18 |
0919.777.169
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0919.888.175
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0941.999.388
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0886.5588.79
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 22 |
088889.1179
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 23 |
0913.996.379
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 24 |
0915.99.3879
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 25 |
0916.986.279
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 26 |
0945.971.779
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 27 |
0889.61.6879
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 28 |
0889.81.6879
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 29 |
088.993.6879
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|
| 30 |
0889.63.7779
|
|
3,600,000 đ |
Sim thần tài |
Đặt mua
|