| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0888.606.607
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 2 |
0915.373.374
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0915.431.432
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0918.683.684
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0941.916.917
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 6 |
0943.712.713
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 7 |
0945.104.105
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 8 |
0949.581.582
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 9 |
0949.916.917
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 10 |
0916.103.203
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0916.246.346
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 12 |
0916.705.805
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 13 |
0944.367.377
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 14 |
0888.382.392
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 15 |
0889.368.378
|
|
3,600,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 16 |
0916.517.527
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0917.174.184
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 18 |
0919.403.413
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0919.460.470
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0942.367.377
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 21 |
0944.167.177
|
|
3,600,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 22 |
0824.71.81.91
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 23 |
0888.12.22.32
|
|
3,600,000 đ |
Sim gánh |
Đặt mua
|
| 24 |
0916.001.889
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0916.156.689
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 26 |
091119.0007
|
|
3,600,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0886.59.9889
|
|
3,700,000 đ |
Sim giá rẻ |
Đặt mua
|
| 28 |
0819.803.868
|
|
3,700,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 29 |
08.1982.3868
|
|
3,700,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|
| 30 |
0845.96.6686
|
|
3,700,000 đ |
Sim lộc phát |
Đặt mua
|