| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0943.624.345
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 2 |
0944.647.345
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 3 |
0944.687.345
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 4 |
0886.035.456
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 5 |
0888.719.456
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 6 |
0917.064.456
|
|
1,300,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 7 |
0829.886.567
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 8 |
0833.560.567
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 9 |
0838.050.567
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 10 |
0852.966.567
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 11 |
0857.568.567
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 12 |
0858.689.567
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 13 |
0886.018.567
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 14 |
0886.502.567
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 15 |
0889.303.567
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 16 |
0889.620.567
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 17 |
0812.633.678
|
|
1,300,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 18 |
0815.292.678
|
|
1,300,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 19 |
0823.879.678
|
|
1,300,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 20 |
0845.968.678
|
|
1,300,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 21 |
0826.586.678
|
|
1,300,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 22 |
0819.618.789
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 23 |
0845.585.789
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 24 |
0813.277.789
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 25 |
0839.469.789
|
|
1,300,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 26 |
0949.882.012
|
|
1,400,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 27 |
091.3366.012
|
|
1,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0914.688.012
|
|
1,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0911757123
|
|
1,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0914.715.123
|
|
1,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|