| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0911.718.234
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0916.455.234
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0919.557.234
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 4 |
0917.965.234
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0914.730.234
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 6 |
0569.678.567
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 7 |
0569.789.567
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 8 |
0911.360.345
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 9 |
0917.593.345
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0947.416.345
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 11 |
0947.436.345
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 12 |
0949.687.345
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 13 |
0949.927.345
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 14 |
0917.538.345
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
0914.708.456
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 16 |
0914.978.456
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 17 |
0949.039.456
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 18 |
0914.270.456
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
0917.596.456
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 20 |
0919.741.456
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0949.936.456
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 22 |
0949.131.456
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 23 |
0886.923.567
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 24 |
0889.226.567
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 25 |
0889.693.567
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 26 |
0888.659.567
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 27 |
0889.087.678
|
|
1,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 28 |
0815.181.678
|
|
1,500,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 29 |
0815.608.789
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 30 |
0835.693.789
|
|
1,500,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|