| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0914.982.123
|
|
1,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 2 |
0941.969.123
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 3 |
0944.526.123
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 4 |
0946.126.123
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 5 |
0948.166.123
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 6 |
0948.963.123
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 7 |
0911008234
|
|
1,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 8 |
0888.903.345
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 9 |
0917.201.345
|
|
1,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0917.931.345
|
|
1,400,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0949.440.345
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 12 |
0949.129.456
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 13 |
0815.998.567
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 14 |
0836.989.567
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 15 |
0886.310.567
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 16 |
0814.991.678
|
|
1,400,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 17 |
0828.983.678
|
|
1,400,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 18 |
0852.131.678
|
|
1,400,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 19 |
0836.938.789
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 20 |
0814.611.789
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 21 |
0835.771.789
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 22 |
0837.698.789
|
|
1,400,000 đ |
Sim tiến đơn |
Đặt mua
|
| 23 |
0826.198.678
|
|
1,400,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 24 |
052.888.2012
|
|
1,500,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 25 |
0943.602.012
|
|
1,500,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 26 |
0913.854.123
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 27 |
0912.759.123
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 28 |
0919.375.123
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 29 |
0915.781.123
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 30 |
0915.996.234
|
|
1,500,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|