| # |
Số sim |
Nhà mạng |
Giá bán |
Loại sim |
Đặt mua |
| 1 |
0941.992.022
|
|
3,200,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 2 |
0912.972.025
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 3 |
0819.73.2023
|
|
3,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 4 |
0914.81.1994
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 5 |
0886.79.1985
|
|
3,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 6 |
0888.612.016
|
|
2,800,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 7 |
0949.072.012
|
|
2,800,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 8 |
08.23.01.1978
|
|
2,700,000 đ |
Sim ông địa |
Đặt mua
|
| 9 |
0914.66.2011
|
|
2,700,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 10 |
0918.93.2010
|
|
2,700,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 11 |
0949.54.1998
|
|
2,700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 12 |
0947.69.1998
|
|
2,700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 13 |
094.215.1996
|
|
2,700,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 14 |
091.757.1994
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 15 |
08.1983.2010
|
|
3,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 16 |
081.789.2022
|
|
3,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 17 |
0888.80.2019
|
|
3,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 18 |
0919.66.2018
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 19 |
094.979.2015
|
|
3,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 20 |
091.779.2014
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 21 |
0941.34.2013
|
|
3,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 22 |
0913.832.012
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 23 |
0912.542.012
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 24 |
0913.562.011
|
|
3,000,000 đ |
Sim đầu cổ |
Đặt mua
|
| 25 |
0853.91.2011
|
|
1,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 26 |
0856.44.2012
|
|
1,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 27 |
0886.31.1980
|
|
1,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 28 |
0886.40.1981
|
|
1,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 29 |
0886.45.1980
|
|
1,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|
| 30 |
0886.53.1985
|
|
1,000,000 đ |
Sim năm sinh |
Đặt mua
|